cười khà
Định nghĩa
- Động từ:
- Cười phát ra tiếng "khà" đầy khoái chí: "cười khà" là hành động cười thành tiếng, thường kéo dài, thể hiện sự hài lòng, thỏa mãn, hoặc đắc ý sau khi đạt được điều gì đó. Tiếng cười này thường phát ra từ cuống họng, mang âm hưởng "khà khà" hoặc "khà... khà...".
Ví dụ sử dụng
- (Hành động cười phát ra tiếng "khà" thể hiện sự thỏa mãn sau khi uống rượu.)
- (Tiếng cười khoái chí khi đạt được chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cười khà khà": dạng lặp lại, nhấn mạnh tiếng cười vui vẻ, hài lòng.
- Ông cụ cười khà khà khi thấy cháu nội chạy ùa ra đón. (Tiếng cười vang, thể hiện niềm vui trọn vẹn.)
"cười khà một hồi": cười kéo dài, liên tục.
- Nghe chuyện vui, anh ta cười khà một hồi lâu. (Hành động cười không ngớt, thể hiện sự thích thú.)
Biến thể và từ gần giống
Cười (động từ): hành động phát ra âm thanh khi vui.
- Cô ấy cười tươi khi nghe tin tốt. (Hành động cười thông thường.)
Cười hả hê (động từ): cười đầy khoái trá, thường sau khi trả thù hoặc thấy người khác gặp chuyện không may.
- Hắn ta cười hả hê khi đối thủ thất bại. (Khác với "cười khà" mang sắc thái tích cực hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Cười khoái chí: cười vì thỏa mãn, vui sướng.
- Cười đắc ý: cười vì tự hào hoặc hài lòng với bản thân.
Thành ngữ liên quan
- Cười khà như uống rượu: so sánh tiếng cười với hành động nhâm nhi rượu ngon, thể hiện sự thư thái và hưởng thụ.
- Lão ấy cười khà như uống rượu, mãn nguyện với cuộc sống. (Tiếng cười phát ra giống như khi thưởng thức đồ uống yêu thích.)