cười khà

cười khà

Ông cụ đọc truyện cười rồi cười khà một mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cười phát ra tiếng "khà" đầy khoái chí: "cười khà" hành động cười thành tiếng, thường kéo dài, thể hiện sự hài lòng, thỏa mãn, hoặc đắc ý sau khi đạt được điều đó. Tiếng cười này thường phát ra từ cuống họng, mang âm hưởng "khà khà" hoặc "khà... khà...".
dụ sử dụng
  • (Hành động cười phát ra tiếng "khà" thể hiện sự thỏa mãn sau khi uống rượu.)
  • (Tiếng cười khoái chí khi đạt được chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cười khà khà": dạng lặp lại, nhấn mạnh tiếng cười vui vẻ, hài lòng.

    • Ông cụ cười khà khà khi thấy cháu nội chạy ùa ra đón. (Tiếng cười vang, thể hiện niềm vui trọn vẹn.)
  • "cười khà một hồi": cười kéo dài, liên tục.

    • Nghe chuyện vui, anh ta cười khà một hồi lâu. (Hành động cười không ngớt, thể hiện sự thích thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Cười (động từ): hành động phát ra âm thanh khi vui.

    • ấy cười tươi khi nghe tin tốt. (Hành động cười thông thường.)
  • Cười hả (động từ): cười đầy khoái trá, thường sau khi trả thù hoặc thấy người khác gặp chuyện không may.

    • Hắn ta cười hảkhi đối thủ thất bại. (Khác với "cười khà" mang sắc thái tích cực hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cười khoái chí: cười thỏa mãn, vui sướng.
  • Cười đắc ý: cười tự hào hoặc hài lòng với bản thân.
Thành ngữ liên quan
  • Cười khà như uống rượu: so sánh tiếng cười với hành động nhâm nhi rượu ngon, thể hiện sự thư thái hưởng thụ.
    • Lão ấy cười khà như uống rượu, mãn nguyện với cuộc sống. (Tiếng cười phát ra giống như khi thưởng thức đồ uống yêu thích.)

Từ chứa "cười khà"